hàng tướng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tướng đã đầu hàng: "hàng tướng" chỉ một vị tướng đã chịu thua, ra hàng trong chiến tranh hoặc xung đột quân sự. Từ này nhấn mạnh trạng thái sau khi đầu hàng của người chỉ huy quân đội.
- Người lãnh đạo đã khuất phục: Trong nghĩa rộng hơn, "hàng tướng" có thể ám chỉ bất kỳ người lãnh đạo nào đã chịu khuất phục trước đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau trận chiến, hàng tướng bị giải về kinh đô. (Vị tướng đã đầu hàng bị đưa về thủ đô sau trận đánh.)
- Hàng tướng không còn uy tín với binh lính. (Người tướng đã ra hàng mất đi lòng tin của quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng tướng" trong lịch sử: thường dùng để chỉ các tướng lĩnh bại trận, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh phong kiến.
- Triều đình xử tử hàng tướng vì tội phản quốc. (Chính quyền hành quyết vị tướng đầu hàng vì tội phản bội.)
Nghĩa bóng: "hàng tướng" cũng có thể dùng để chỉ người từ bỏ lý tưởng hoặc mục tiêu.
- Anh ta trở thành hàng tướng trong cuộc đấu tranh chính trị. (Anh ta từ bỏ cuộc đấu tranh và chịu khuất phục.)
Biến thể và từ gần giống
Đầu hàng (động từ): chịu thua, buông vũ khí.
- Quân địch đã đầu hàng sau ba ngày bao vây. (Quân địch chịu thua sau ba ngày bị vây.)
Hàng binh (danh từ): binh lính đã đầu hàng, thường dùng để chỉ quân đội thua trận.
- Hàng binh được đối xử tử tế theo luật chiến tranh. (Quân lính đầu hàng được đối xử tốt theo luật.)
Từ đồng nghĩa
- Tướng bại trận: tướng thua trận, nhưng không nhất thiết đã đầu hàng.
- Tướng hàng: cách nói tắt của "hàng tướng", mang nghĩa tương tự.
- Kẻ phản bội: người quay lưng lại với phe mình, nhưng có sắc thái tiêu cực hơn.
Thành ngữ liên quan
- Hàng tướng không làm nên công trạng: ý nói người đã đầu hàng không thể lập được thành tích gì.
- Hàng tướng không làm nên công trạng, chỉ còn cách chịu tội. (Người đã ra hàng không thể làm được việc lớn, chỉ còn chờ chịu hình phạt.)